term
/tɜːrm/ Giọng Mỹ n.
kỳ hạn; thuật ngữ; điều khoản
(gốc trần) +term →khoảng có điểm kết thúc
The summer term ends in the middle of June.
Học kỳ hè kết thúc vào giữa tháng Sáu.
Thuộc sơ đồ · Gốc Từ
term / termin — ranh giới, điểm kết thúc, giới hạn
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- termite — từ Latin termes 'mọt gỗ' (phái sinh của terere 'mài mòn') — không dính gì tới terminus
- thermal / thermometer — từ Hy Lạp thermos 'nóng' — chỉ giống mặt chữ term
- eternal — từ aeternus < aevum 'thời đại, đời' — không liên quan terminus