Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

exterminate

/ɪkˈstɜːrmɪneɪt/ Giọng Mỹ v.

tiêu diệt sạch

ex- (ra ngoài) + termin + -ate +term →đuổi hẳn ra khỏi ranh giới

The crew worked all night to exterminate the pests.

Đội thợ làm suốt đêm để diệt sạch sâu bọ.

Thuộc sơ đồ · Gốc Từ

term / termin — ranh giới, điểm kết thúc, giới hạn

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • termite — từ Latin termes 'mọt gỗ' (phái sinh của terere 'mài mòn') — không dính gì tới terminus
  • thermal / thermometer — từ Hy Lạp thermos 'nóng' — chỉ giống mặt chữ term
  • eternal — từ aeternus < aevum 'thời đại, đời' — không liên quan terminus