Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

single-minded

/ˌsɪŋɡl ˈmaɪndɪd/ Giọng Mỹ adj.

chuyên tâm vào một việc

single + minded

She was single-minded about winning the math contest.

Bạn ấy dồn hết tâm trí vào việc thắng cuộc thi toán.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

minded — có đầu óc, có tính (thế nào, hướng về gì)

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • mind-blowing — gây choáng ngợp, quá đỉnh — nghĩa bóng, chẳng có đầu óc nào bị thổi bay
  • never mind — không sao đâu, thôi bỏ qua — mind ở đây là "bận tâm", không phải "đầu óc"