single-minded
/ˌsɪŋɡl ˈmaɪndɪd/ Giọng Mỹ adj.
chuyên tâm vào một việc
single + minded
She was single-minded about winning the math contest.
Bạn ấy dồn hết tâm trí vào việc thắng cuộc thi toán.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
minded — có đầu óc, có tính (thế nào, hướng về gì)
🔓open-minded 🔒narrow-minded ⚖️fair-minded 🤝like-minded 🤷absent-minded 🦁strong-minded 💼business-minded
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- mind-blowing — gây choáng ngợp, quá đỉnh — nghĩa bóng, chẳng có đầu óc nào bị thổi bay
- never mind — không sao đâu, thôi bỏ qua — mind ở đây là "bận tâm", không phải "đầu óc"