Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

absent-minded

/ˌæbsənt ˈmaɪndɪd/ Giọng Mỹ adj.

đãng trí, hay quên

absent + minded

My absent-minded uncle left his glasses in the fridge.

Ông chú đãng trí của tôi để quên kính trong tủ lạnh.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

minded — có đầu óc, có tính (thế nào, hướng về gì)

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • mind-blowing — gây choáng ngợp, quá đỉnh — nghĩa bóng, chẳng có đầu óc nào bị thổi bay
  • never mind — không sao đâu, thôi bỏ qua — mind ở đây là "bận tâm", không phải "đầu óc"