absent-minded
/ˌæbsənt ˈmaɪndɪd/ Giọng Mỹ adj.
đãng trí, hay quên
absent + minded
My absent-minded uncle left his glasses in the fridge.
Ông chú đãng trí của tôi để quên kính trong tủ lạnh.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
minded — có đầu óc, có tính (thế nào, hướng về gì)
🔓open-minded 🔒narrow-minded ⚖️fair-minded 🤝like-minded 🎯single-minded 🦁strong-minded 💼business-minded
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- mind-blowing — gây choáng ngợp, quá đỉnh — nghĩa bóng, chẳng có đầu óc nào bị thổi bay
- never mind — không sao đâu, thôi bỏ qua — mind ở đây là "bận tâm", không phải "đầu óc"