Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

open-minded

/ˌoʊpən ˈmaɪndɪd/ Giọng Mỹ adj.

cởi mở, dễ tiếp thu

open + minded

Try to be open-minded about new foods.

Hãy cởi mở khi thử những món ăn mới.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

minded — có đầu óc, có tính (thế nào, hướng về gì)

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • mind-blowing — gây choáng ngợp, quá đỉnh — nghĩa bóng, chẳng có đầu óc nào bị thổi bay
  • never mind — không sao đâu, thôi bỏ qua — mind ở đây là "bận tâm", không phải "đầu óc"