Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

narrow-minded

/ˌnæroʊ ˈmaɪndɪd/ Giọng Mỹ adj.

hẹp hòi, bảo thủ

narrow + minded

It's narrow-minded to laugh at other people's accents.

Chê cười giọng nói của người khác là hẹp hòi.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

minded — có đầu óc, có tính (thế nào, hướng về gì)

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • mind-blowing — gây choáng ngợp, quá đỉnh — nghĩa bóng, chẳng có đầu óc nào bị thổi bay
  • never mind — không sao đâu, thôi bỏ qua — mind ở đây là "bận tâm", không phải "đầu óc"