fair-minded
/ˌfer ˈmaɪndɪd/ Giọng Mỹ adj.
công tâm, không thiên vị
fair + minded
A good referee must be calm and fair-minded.
Một trọng tài giỏi phải bình tĩnh và công tâm.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
minded — có đầu óc, có tính (thế nào, hướng về gì)
🔓open-minded 🔒narrow-minded 🤝like-minded 🤷absent-minded 🎯single-minded 🦁strong-minded 💼business-minded
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- mind-blowing — gây choáng ngợp, quá đỉnh — nghĩa bóng, chẳng có đầu óc nào bị thổi bay
- never mind — không sao đâu, thôi bỏ qua — mind ở đây là "bận tâm", không phải "đầu óc"