Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

fair-minded

/ˌfer ˈmaɪndɪd/ Giọng Mỹ adj.

công tâm, không thiên vị

fair + minded

A good referee must be calm and fair-minded.

Một trọng tài giỏi phải bình tĩnh và công tâm.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

minded — có đầu óc, có tính (thế nào, hướng về gì)

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • mind-blowing — gây choáng ngợp, quá đỉnh — nghĩa bóng, chẳng có đầu óc nào bị thổi bay
  • never mind — không sao đâu, thôi bỏ qua — mind ở đây là "bận tâm", không phải "đầu óc"