Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

significant

/sɪɡˈnɪfɪkənt/ Giọng Mỹ adj.

đáng kể, quan trọng

signi + fic (làm) + -ant +sign →tạo ra dấu hiệu đáng chú ý

There was a significant drop in mistakes last month.

Số lỗi giảm đáng kể trong tháng trước.

Thuộc sơ đồ · Gốc Từ

sign / signi / sigil — dấu hiệu, ký hiệu, đánh dấu

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • sing — từ Old English singan, gốc Germanic — chỉ trùng cụm chữ sin, không liên quan signum
  • single / singular — từ Latin singulus 'từng cái một', gốc *sem- 'một' — không phải signum
  • sincere — từ Latin sincerus 'nguyên chất, không pha tạp' — gốc riêng, không phải signum