sign
/saɪn/ Giọng Mỹ v.
ký tên; (n) dấu hiệu, biển báo
(gốc trần) +sign →đặt dấu riêng lên
Please sign the delivery form at the front desk.
Hãy ký vào phiếu giao hàng ở quầy lễ tân.
Thuộc sơ đồ · Gốc Từ
sign / signi / sigil — dấu hiệu, ký hiệu, đánh dấu
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- sing — từ Old English singan, gốc Germanic — chỉ trùng cụm chữ sin, không liên quan signum
- single / singular — từ Latin singulus 'từng cái một', gốc *sem- 'một' — không phải signum
- sincere — từ Latin sincerus 'nguyên chất, không pha tạp' — gốc riêng, không phải signum