assign
/əˈsaɪn/ Giọng Mỹ v.
phân công, giao việc
as- (đến, cho) + sign +sign →đánh dấu phần việc cho ai
The teacher will assign two students to each group.
Cô giáo sẽ phân công hai học sinh vào mỗi nhóm.
Thuộc sơ đồ · Gốc Từ
sign / signi / sigil — dấu hiệu, ký hiệu, đánh dấu
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- sing — từ Old English singan, gốc Germanic — chỉ trùng cụm chữ sin, không liên quan signum
- single / singular — từ Latin singulus 'từng cái một', gốc *sem- 'một' — không phải signum
- sincere — từ Latin sincerus 'nguyên chất, không pha tạp' — gốc riêng, không phải signum