designate
/ˈdezɪɡneɪt/ Giọng Mỹ v.
chỉ định, quy định là
de- (ra) + sign + -ate +sign →đánh dấu chỉ rõ ra
We designate this room as the main first aid area.
Chúng tôi chỉ định phòng này làm khu sơ cứu chính.
Thuộc sơ đồ · Gốc Từ
sign / signi / sigil — dấu hiệu, ký hiệu, đánh dấu
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- sing — từ Old English singan, gốc Germanic — chỉ trùng cụm chữ sin, không liên quan signum
- single / singular — từ Latin singulus 'từng cái một', gốc *sem- 'một' — không phải signum
- sincere — từ Latin sincerus 'nguyên chất, không pha tạp' — gốc riêng, không phải signum