design
/dɪˈzaɪn/ Giọng Mỹ v.
thiết kế
de- (ra, xuống) + sign +sign →vạch dấu ra thành bản vẽ
The team will design a simpler package for export.
Nhóm sẽ thiết kế bao bì đơn giản hơn để xuất khẩu.
Thuộc sơ đồ · Gốc Từ
sign / signi / sigil — dấu hiệu, ký hiệu, đánh dấu
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- sing — từ Old English singan, gốc Germanic — chỉ trùng cụm chữ sin, không liên quan signum
- single / singular — từ Latin singulus 'từng cái một', gốc *sem- 'một' — không phải signum
- sincere — từ Latin sincerus 'nguyên chất, không pha tạp' — gốc riêng, không phải signum