resign
/rɪˈzaɪn/ Giọng Mỹ v.
từ chức, xin thôi việc
re- (trả lại) + sign +sign →ký trả lại chức vụ
He decided to resign after eight years at the company.
Anh ấy quyết định thôi việc sau tám năm ở công ty.
Thuộc sơ đồ · Gốc Từ
sign / signi / sigil — dấu hiệu, ký hiệu, đánh dấu
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- sing — từ Old English singan, gốc Germanic — chỉ trùng cụm chữ sin, không liên quan signum
- single / singular — từ Latin singulus 'từng cái một', gốc *sem- 'một' — không phải signum
- sincere — từ Latin sincerus 'nguyên chất, không pha tạp' — gốc riêng, không phải signum