Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

relocate

/ˌriːˈloʊkeɪt/ Giọng Mỹ v.

dời địa điểm, chuyển chỗ

re- (lại) + loc + -ate +loc →đặt lại vào chỗ khác

The library will relocate the reading corner next spring.

Thư viện sẽ dời góc đọc sách sang chỗ khác vào mùa xuân tới.

Thuộc sơ đồ · Gốc Từ

loc — chỗ, nơi, vị trí

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • lock — gốc tiếng Anh cổ loc, Giéc-manh *lukana- 'đóng lại' — không phải locus 'chỗ'
  • locust — gốc Latin locusta 'châu chấu; tôm hùm' — một từ Latin riêng, không dính gì locus
  • locket — gốc tiếng Pháp cổ loquet 'chốt cửa', từ loc gốc Giéc-manh — cùng họ với lock, không phải locus