locomotive
/ˌloʊkəˈmoʊtɪv/ Giọng Mỹ n.
đầu máy xe lửa
loc + mot (chuyển động) + -ive +loc →cái tự dời chỗ được
An old locomotive still pulls carts at the railway museum.
Một đầu máy xe lửa cũ vẫn kéo các toa trong bảo tàng đường sắt.
Thuộc sơ đồ · Gốc Từ
loc — chỗ, nơi, vị trí
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- lock — gốc tiếng Anh cổ loc, Giéc-manh *lukana- 'đóng lại' — không phải locus 'chỗ'
- locust — gốc Latin locusta 'châu chấu; tôm hùm' — một từ Latin riêng, không dính gì locus
- locket — gốc tiếng Pháp cổ loquet 'chốt cửa', từ loc gốc Giéc-manh — cùng họ với lock, không phải locus