local
/ˈloʊkl/ Giọng Mỹ adj.
địa phương, tại chỗ
loc + -al (thuộc về) +loc →thuộc về một chỗ nhất định
We buy most of our vegetables from a local market.
Chúng tôi mua phần lớn rau củ ở chợ địa phương.
Thuộc sơ đồ · Gốc Từ
loc — chỗ, nơi, vị trí
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- lock — gốc tiếng Anh cổ loc, Giéc-manh *lukana- 'đóng lại' — không phải locus 'chỗ'
- locust — gốc Latin locusta 'châu chấu; tôm hùm' — một từ Latin riêng, không dính gì locus
- locket — gốc tiếng Pháp cổ loquet 'chốt cửa', từ loc gốc Giéc-manh — cùng họ với lock, không phải locus