locate
/ˈloʊkeɪt/ Giọng Mỹ v.
tìm ra chỗ; đặt ở
loc + -ate (làm) +loc →xác định ra chỗ
It took ten minutes to locate the missing tool.
Mất mười phút để tìm ra chỗ của dụng cụ bị thất lạc.
Thuộc sơ đồ · Gốc Từ
loc — chỗ, nơi, vị trí
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- lock — gốc tiếng Anh cổ loc, Giéc-manh *lukana- 'đóng lại' — không phải locus 'chỗ'
- locust — gốc Latin locusta 'châu chấu; tôm hùm' — một từ Latin riêng, không dính gì locus
- locket — gốc tiếng Pháp cổ loquet 'chốt cửa', từ loc gốc Giéc-manh — cùng họ với lock, không phải locus