lieutenant
/luːˈtenənt/ Giọng Mỹ n.
cấp phó; trung uý
lieu (chỗ, từ locus) + tenant (đang giữ) +loc →người giữ chỗ thay cấp trên
The captain sent his lieutenant to check the camp.
Vị đội trưởng cử cấp phó của mình đi kiểm tra khu trại.
Thuộc sơ đồ · Gốc Từ
loc — chỗ, nơi, vị trí
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- lock — gốc tiếng Anh cổ loc, Giéc-manh *lukana- 'đóng lại' — không phải locus 'chỗ'
- locust — gốc Latin locusta 'châu chấu; tôm hùm' — một từ Latin riêng, không dính gì locus
- locket — gốc tiếng Pháp cổ loquet 'chốt cửa', từ loc gốc Giéc-manh — cùng họ với lock, không phải locus