Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

allocate

/ˈæləkeɪt/ Giọng Mỹ v.

phân bổ, cấp cho

al- (ad-, tới) + loc + -ate +loc →đặt vào chỗ đã dành sẵn

We allocate two hours each week for safety training.

Chúng tôi phân bổ hai giờ mỗi tuần cho đào tạo an toàn.

Thuộc sơ đồ · Gốc Từ

loc — chỗ, nơi, vị trí

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • lock — gốc tiếng Anh cổ loc, Giéc-manh *lukana- 'đóng lại' — không phải locus 'chỗ'
  • locust — gốc Latin locusta 'châu chấu; tôm hùm' — một từ Latin riêng, không dính gì locus
  • locket — gốc tiếng Pháp cổ loquet 'chốt cửa', từ loc gốc Giéc-manh — cùng họ với lock, không phải locus