relief
/rɪˈliːf/ Giọng Mỹ n.
sự nhẹ nhõm
re- (lại) + lief (< levare) +lev →sự được nhấc gánh nặng xuống
It was a relief to finish the exam on time.
Thật nhẹ nhõm khi làm xong bài thi đúng giờ.
Thuộc sơ đồ · Gốc Từ
lev / liev — nhẹ, nâng lên, làm nhẹ bớt
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- level — Pháp cổ livel < Latin libella, dạng nhỏ của libra 'cái cân'. Gốc 'cân bằng', KHÔNG phải 'nâng lên'
- eleven — Tiếng Anh cổ endleofan 'một còn dư (sau mười)'. Gốc Germanic, chuỗi 'lev' hoàn toàn ngẫu nhiên
- leviathan — Tiếng Hebrew livyathan, tên quái vật biển. Không liên quan Latin levare