Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

relevant

/ˈreləvənt/ Giọng Mỹ adj.

liên quan, thích đáng

re- (nhấn mạnh) + lev + -ant +lev →nâng đỡ được cho vấn đề đang bàn

Only send data that is relevant to this report.

Chỉ gửi những dữ liệu liên quan đến báo cáo này.

Thuộc sơ đồ · Gốc Từ

lev / liev — nhẹ, nâng lên, làm nhẹ bớt

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • level — Pháp cổ livel < Latin libella, dạng nhỏ của libra 'cái cân'. Gốc 'cân bằng', KHÔNG phải 'nâng lên'
  • eleven — Tiếng Anh cổ endleofan 'một còn dư (sau mười)'. Gốc Germanic, chuỗi 'lev' hoàn toàn ngẫu nhiên
  • leviathan — Tiếng Hebrew livyathan, tên quái vật biển. Không liên quan Latin levare