Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

elevate

/ˈelɪveɪt/ Giọng Mỹ v.

nâng lên cao

e- (lên) + lev + -ate (làm) +lev →làm cho nâng lên

We elevate the platform to load the truck safely.

Chúng tôi nâng bệ lên để chất hàng lên xe tải an toàn.

Thuộc sơ đồ · Gốc Từ

lev / liev — nhẹ, nâng lên, làm nhẹ bớt

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • level — Pháp cổ livel < Latin libella, dạng nhỏ của libra 'cái cân'. Gốc 'cân bằng', KHÔNG phải 'nâng lên'
  • eleven — Tiếng Anh cổ endleofan 'một còn dư (sau mười)'. Gốc Germanic, chuỗi 'lev' hoàn toàn ngẫu nhiên
  • leviathan — Tiếng Hebrew livyathan, tên quái vật biển. Không liên quan Latin levare