lever
/ˈlevər/ Giọng Mỹ n.
đòn bẩy, cần gạt
(gốc trần) +lev →thứ dùng để nâng vật lên
Pull the red lever to stop the belt immediately.
Kéo cần gạt màu đỏ để dừng băng chuyền ngay lập tức.
Thuộc sơ đồ · Gốc Từ
lev / liev — nhẹ, nâng lên, làm nhẹ bớt
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- level — Pháp cổ livel < Latin libella, dạng nhỏ của libra 'cái cân'. Gốc 'cân bằng', KHÔNG phải 'nâng lên'
- eleven — Tiếng Anh cổ endleofan 'một còn dư (sau mười)'. Gốc Germanic, chuỗi 'lev' hoàn toàn ngẫu nhiên
- leviathan — Tiếng Hebrew livyathan, tên quái vật biển. Không liên quan Latin levare