alleviate
/əˈliːvieɪt/ Giọng Mỹ v.
làm dịu bớt, giảm nhẹ
ad- (đến) + lev + -ate (làm) +lev →làm cho nhẹ đi
Better lighting can alleviate eye strain while reading at night.
Ánh sáng tốt hơn có thể làm dịu bớt mỏi mắt khi đọc sách buổi tối.
Thuộc sơ đồ · Gốc Từ
lev / liev — nhẹ, nâng lên, làm nhẹ bớt
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- level — Pháp cổ livel < Latin libella, dạng nhỏ của libra 'cái cân'. Gốc 'cân bằng', KHÔNG phải 'nâng lên'
- eleven — Tiếng Anh cổ endleofan 'một còn dư (sau mười)'. Gốc Germanic, chuỗi 'lev' hoàn toàn ngẫu nhiên
- leviathan — Tiếng Hebrew livyathan, tên quái vật biển. Không liên quan Latin levare