elevator
/ˈelɪveɪtər/ Giọng Mỹ n.
thang máy
e- (lên) + lev + -ator (cái làm) +lev →cái nâng người lên cao
The elevator stops at the third floor for the library.
Thang máy dừng ở tầng ba để vào thư viện.
Thuộc sơ đồ · Gốc Từ
lev / liev — nhẹ, nâng lên, làm nhẹ bớt
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- level — Pháp cổ livel < Latin libella, dạng nhỏ của libra 'cái cân'. Gốc 'cân bằng', KHÔNG phải 'nâng lên'
- eleven — Tiếng Anh cổ endleofan 'một còn dư (sau mười)'. Gốc Germanic, chuỗi 'lev' hoàn toàn ngẫu nhiên
- leviathan — Tiếng Hebrew livyathan, tên quái vật biển. Không liên quan Latin levare