Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

principle

/ˈprɪnsəpl/ Giọng Mỹ n.

nguyên tắc, nguyên lý

prin + -cip- + -le (từ principium 'khởi đầu') +prim →điều có trước, làm nền cho mọi thứ

The whole design rests on one simple principle.

Toàn bộ thiết kế dựa trên một nguyên tắc đơn giản.

Thuộc sơ đồ · Gốc Từ

prim / prin / prior — đầu tiên, thứ nhất, đứng đầu

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • print — từ Old French preinte < premere 'ép, nén' — không phải primus 'thứ nhất'
  • prison — từ prensionem < prehendere 'bắt giữ' — không liên quan prim-
  • private / privilege — từ privus 'riêng, của một người' — không phải primus