principal
/ˈprɪnsəpl/ Giọng Mỹ adj.
chính yếu, chủ chốt
prin + -cip- (capere 'nắm') + -al +prim →cái nắm vị trí đầu
The principal river in this region starts in the mountains.
Con sông chính của vùng này bắt nguồn từ trên núi.
Thuộc sơ đồ · Gốc Từ
prim / prin / prior — đầu tiên, thứ nhất, đứng đầu
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- print — từ Old French preinte < premere 'ép, nén' — không phải primus 'thứ nhất'
- prison — từ prensionem < prehendere 'bắt giữ' — không liên quan prim-
- private / privilege — từ privus 'riêng, của một người' — không phải primus