Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

primitive

/ˈprɪmətɪv/ Giọng Mỹ adj.

thô sơ, nguyên thủy

prim + -itive +prim →thuộc về thời kỳ đầu tiên

The old workshop still uses fairly primitive tools.

Xưởng cũ vẫn dùng những dụng cụ khá thô sơ.

Thuộc sơ đồ · Gốc Từ

prim / prin / prior — đầu tiên, thứ nhất, đứng đầu

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • print — từ Old French preinte < premere 'ép, nén' — không phải primus 'thứ nhất'
  • prison — từ prensionem < prehendere 'bắt giữ' — không liên quan prim-
  • private / privilege — từ privus 'riêng, của một người' — không phải primus