Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

primarily

/praɪˈmerəli/ Giọng Mỹ adv.

chủ yếu là

prim + -arily +prim →chủ yếu ở vị trí đầu

This shop primarily sells fruit and fresh bread.

Cửa hàng này chủ yếu bán trái cây và bánh mì tươi.

Thuộc sơ đồ · Gốc Từ

prim / prin / prior — đầu tiên, thứ nhất, đứng đầu

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • print — từ Old French preinte < premere 'ép, nén' — không phải primus 'thứ nhất'
  • prison — từ prensionem < prehendere 'bắt giữ' — không liên quan prim-
  • private / privilege — từ privus 'riêng, của một người' — không phải primus