Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

prince

/prɪns/ Giọng Mỹ n.

hoàng tử, thân vương

prin (primus 'nhất') + -ce (từ capere 'nắm') +prim →người nắm vị trí đầu tiên

The prince visited the village during his short tour.

Vị hoàng tử đã tới thăm ngôi làng trong chuyến đi ngắn.

Thuộc sơ đồ · Gốc Từ

prim / prin / prior — đầu tiên, thứ nhất, đứng đầu

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • print — từ Old French preinte < premere 'ép, nén' — không phải primus 'thứ nhất'
  • prison — từ prensionem < prehendere 'bắt giữ' — không liên quan prim-
  • private / privilege — từ privus 'riêng, của một người' — không phải primus