Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

prime

/praɪm/ Giọng Mỹ adj.

tốt nhất, đắc địa

(gốc trần) +prim →ở đúng vị trí số một

The shop sits in a prime spot near the gate.

Cửa hàng nằm ở vị trí đắc địa gần cổng.

Thuộc sơ đồ · Gốc Từ

prim / prin / prior — đầu tiên, thứ nhất, đứng đầu

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • print — từ Old French preinte < premere 'ép, nén' — không phải primus 'thứ nhất'
  • prison — từ prensionem < prehendere 'bắt giữ' — không liên quan prim-
  • private / privilege — từ privus 'riêng, của một người' — không phải primus