Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

occur

/əˈkɜːr/ Giọng Mỹ v.

xảy ra, diễn ra

ob- (về phía) + cur +cur →chạy tới trước mặt ai đó

Power cuts occur most often during the rainy season.

Mất điện xảy ra nhiều nhất vào mùa mưa.

Thuộc sơ đồ · Gốc Từ

cur / curs — chạy, chảy, trôi đi

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • cure — Latin cura 'sự chăm sóc, chữa trị' — hoàn toàn khác currere 'chạy'. Cùng họ: curator, secure, procure
  • curious — Latin curiosus < cura 'chăm sóc, để tâm'. Nghĩa gốc: để tâm quá mức. Không liên quan currere
  • accurate — Latin accuratus = ad- + cura 'làm với sự chăm chút'. Gốc cura, không phải currere
  • career — Pháp carrière < Latin carrus 'xe ngựa' (đường cho xe chạy). Cùng họ PIE nhưng KHÔNG từ currere