concur
/kənˈkɜːr/ Giọng Mỹ v.
đồng ý, nhất trí
con- (cùng) + cur +cur →cùng chạy về một hướng
Both teachers concur that the test should move to Friday.
Cả hai giáo viên đều nhất trí rằng nên dời bài kiểm tra sang thứ Sáu.
Thuộc sơ đồ · Gốc Từ
cur / curs — chạy, chảy, trôi đi
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- cure — Latin cura 'sự chăm sóc, chữa trị' — hoàn toàn khác currere 'chạy'. Cùng họ: curator, secure, procure
- curious — Latin curiosus < cura 'chăm sóc, để tâm'. Nghĩa gốc: để tâm quá mức. Không liên quan currere
- accurate — Latin accuratus = ad- + cura 'làm với sự chăm chút'. Gốc cura, không phải currere
- career — Pháp carrière < Latin carrus 'xe ngựa' (đường cho xe chạy). Cùng họ PIE nhưng KHÔNG từ currere