Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

currency

/ˈkɜːrənsi/ Giọng Mỹ n.

tiền tệ, đồng tiền

cur + -ency (trạng thái) +cur →cái đang chạy trong lưu thông

The store accepts foreign currency at the front desk.

Cửa hàng nhận ngoại tệ tại quầy phía trước.

Thuộc sơ đồ · Gốc Từ

cur / curs — chạy, chảy, trôi đi

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • cure — Latin cura 'sự chăm sóc, chữa trị' — hoàn toàn khác currere 'chạy'. Cùng họ: curator, secure, procure
  • curious — Latin curiosus < cura 'chăm sóc, để tâm'. Nghĩa gốc: để tâm quá mức. Không liên quan currere
  • accurate — Latin accuratus = ad- + cura 'làm với sự chăm chút'. Gốc cura, không phải currere
  • career — Pháp carrière < Latin carrus 'xe ngựa' (đường cho xe chạy). Cùng họ PIE nhưng KHÔNG từ currere