Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

corridor

/ˈkɔːrədər/ Giọng Mỹ n.

hành lang

cur + -dor (kẻ/vật thực hiện) +cur →kẻ chạy — lối đi dài để chạy qua

Please keep the corridor clear for the fire exit.

Xin giữ hành lang thông thoáng cho lối thoát hiểm.

Thuộc sơ đồ · Gốc Từ

cur / curs — chạy, chảy, trôi đi

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • cure — Latin cura 'sự chăm sóc, chữa trị' — hoàn toàn khác currere 'chạy'. Cùng họ: curator, secure, procure
  • curious — Latin curiosus < cura 'chăm sóc, để tâm'. Nghĩa gốc: để tâm quá mức. Không liên quan currere
  • accurate — Latin accuratus = ad- + cura 'làm với sự chăm chút'. Gốc cura, không phải currere
  • career — Pháp carrière < Latin carrus 'xe ngựa' (đường cho xe chạy). Cùng họ PIE nhưng KHÔNG từ currere