excursion
/ɪkˈskɜːrʒn/ Giọng Mỹ n.
chuyến đi chơi ngắn ngày
ex- (ra ngoài) + curs +cur →chạy ra khỏi nếp thường ngày
The team took a short excursion to the coast Saturday.
Cả nhóm có chuyến đi chơi ngắn ra biển hôm thứ Bảy.
Thuộc sơ đồ · Gốc Từ
cur / curs — chạy, chảy, trôi đi
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- cure — Latin cura 'sự chăm sóc, chữa trị' — hoàn toàn khác currere 'chạy'. Cùng họ: curator, secure, procure
- curious — Latin curiosus < cura 'chăm sóc, để tâm'. Nghĩa gốc: để tâm quá mức. Không liên quan currere
- accurate — Latin accuratus = ad- + cura 'làm với sự chăm chút'. Gốc cura, không phải currere
- career — Pháp carrière < Latin carrus 'xe ngựa' (đường cho xe chạy). Cùng họ PIE nhưng KHÔNG từ currere