course
/kɔːrs/ Giọng Mỹ n.
khóa học; lộ trình, đường đi
(gốc trần) +cur →đường đã chạy qua
Every new student takes the swimming course in week one.
Mỗi học sinh mới đều học khóa bơi trong tuần đầu tiên.
Thuộc sơ đồ · Gốc Từ
cur / curs — chạy, chảy, trôi đi
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- cure — Latin cura 'sự chăm sóc, chữa trị' — hoàn toàn khác currere 'chạy'. Cùng họ: curator, secure, procure
- curious — Latin curiosus < cura 'chăm sóc, để tâm'. Nghĩa gốc: để tâm quá mức. Không liên quan currere
- accurate — Latin accuratus = ad- + cura 'làm với sự chăm chút'. Gốc cura, không phải currere
- career — Pháp carrière < Latin carrus 'xe ngựa' (đường cho xe chạy). Cùng họ PIE nhưng KHÔNG từ currere