obey
/oʊˈbeɪ/ Giọng Mỹ v.
vâng lời, tuân theo
ob- (hướng tới) + -ey (từ audire) +aud →lắng tai nghe theo
Every driver must obey the speed limit inside the yard.
Mọi tài xế phải tuân thủ giới hạn tốc độ trong sân.
Thuộc sơ đồ · Gốc Từ
aud / audi — nghe
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- audacity / audacious — từ Latin audere 'dám, liều' — một động từ khác hẳn audire 'nghe', dù chỉ khác một chữ cái
- auction — từ augere 'tăng lên' (auctio 'bán theo giá tăng dần') — không phải audire
- author / authority — từ auctor < augere 'làm tăng, sinh ra' — chỉ giống phần au-