auditor
/ˈɔːdɪtər/ Giọng Mỹ n.
kiểm toán viên
audit + -or (người) +aud →người ngồi nghe sổ sách
The auditor asked to see last year's stock records.
Kiểm toán viên yêu cầu xem sổ kho của năm ngoái.
Thuộc sơ đồ · Gốc Từ
aud / audi — nghe
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- audacity / audacious — từ Latin audere 'dám, liều' — một động từ khác hẳn audire 'nghe', dù chỉ khác một chữ cái
- auction — từ augere 'tăng lên' (auctio 'bán theo giá tăng dần') — không phải audire
- author / authority — từ auctor < augere 'làm tăng, sinh ra' — chỉ giống phần au-