audience
/ˈɔːdiəns/ Giọng Mỹ n.
khán giả, thính giả
audi + -ence (trạng thái) +aud →những người đang ngồi nghe
The audience asked three questions after the short talk.
Khán giả đặt ba câu hỏi sau bài nói ngắn.
Thuộc sơ đồ · Gốc Từ
aud / audi — nghe
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- audacity / audacious — từ Latin audere 'dám, liều' — một động từ khác hẳn audire 'nghe', dù chỉ khác một chữ cái
- auction — từ augere 'tăng lên' (auctio 'bán theo giá tăng dần') — không phải audire
- author / authority — từ auctor < augere 'làm tăng, sinh ra' — chỉ giống phần au-