audit
/ˈɔːdɪt/ Giọng Mỹ n.
cuộc kiểm toán, đợt đánh giá
(gốc trần, từ auditus 'sự nghe') +aud →buổi ngồi nghe trình bày sổ sách
The audit starts on Monday and lasts four days.
Đợt kiểm toán bắt đầu vào thứ Hai và kéo dài bốn ngày.
Thuộc sơ đồ · Gốc Từ
aud / audi — nghe
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- audacity / audacious — từ Latin audere 'dám, liều' — một động từ khác hẳn audire 'nghe', dù chỉ khác một chữ cái
- auction — từ augere 'tăng lên' (auctio 'bán theo giá tăng dần') — không phải audire
- author / authority — từ auctor < augere 'làm tăng, sinh ra' — chỉ giống phần au-