audible
/ˈɔːdəbl/ Giọng Mỹ adj.
nghe được, đủ rõ để nghe
audi + -ble (có thể) +aud →có thể nghe thấy được
The alarm must be audible from every corner.
Chuông báo phải nghe được từ mọi góc.
Thuộc sơ đồ · Gốc Từ
aud / audi — nghe
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- audacity / audacious — từ Latin audere 'dám, liều' — một động từ khác hẳn audire 'nghe', dù chỉ khác một chữ cái
- auction — từ augere 'tăng lên' (auctio 'bán theo giá tăng dần') — không phải audire
- author / authority — từ auctor < augere 'làm tăng, sinh ra' — chỉ giống phần au-