audition
/ɔːˈdɪʃn/ Giọng Mỹ n.
buổi thử giọng, buổi thử vai
audi + -tion +aud →buổi để người ta nghe thử
She has an audition for the school choir tomorrow.
Cô ấy có buổi thử giọng cho đội hợp xướng của trường vào ngày mai.
Thuộc sơ đồ · Gốc Từ
aud / audi — nghe
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- audacity / audacious — từ Latin audere 'dám, liều' — một động từ khác hẳn audire 'nghe', dù chỉ khác một chữ cái
- auction — từ augere 'tăng lên' (auctio 'bán theo giá tăng dần') — không phải audire
- author / authority — từ auctor < augere 'làm tăng, sinh ra' — chỉ giống phần au-