obdurate
/ˈɑːbdərət/ Giọng Mỹ adj.
cứng đầu, ngoan cố
ob- (chống lại) + dur +dur →cứng lại để chống đối
He stayed obdurate and refused every offer we made.
Ông ấy vẫn ngoan cố và từ chối mọi đề nghị của chúng tôi.
Thuộc sơ đồ · Gốc Từ
dur — cứng, kéo dài, chịu đựng được
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- durian — Tiếng Mã Lai duri 'gai'. Tên quả sầu riêng, không dính dáng gì tới Latin
- procedure — proceed + -ure. Gốc là Latin cedere 'đi, nhường'. Chuỗi chữ 'dur' ở đây là ngẫu nhiên
- verdure — verd- 'xanh' (< Latin viridis) + -ure. Chuỗi 'dur' cắt ngang ranh giới hình vị
- durst — Dạng quá khứ cổ của dare, từ tiếng Anh cổ dorste. Gốc Germanic, không phải Latin