endure
/ɪnˈdʊr/ Giọng Mỹ v.
chịu đựng; trụ được lâu
en- (làm cho) + dur +dur →làm cho chịu được lâu
The old pump endured ten years without a single repair.
Chiếc bơm cũ trụ được mười năm mà không phải sửa lần nào.
Thuộc sơ đồ · Gốc Từ
dur — cứng, kéo dài, chịu đựng được
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- durian — Tiếng Mã Lai duri 'gai'. Tên quả sầu riêng, không dính dáng gì tới Latin
- procedure — proceed + -ure. Gốc là Latin cedere 'đi, nhường'. Chuỗi chữ 'dur' ở đây là ngẫu nhiên
- verdure — verd- 'xanh' (< Latin viridis) + -ure. Chuỗi 'dur' cắt ngang ranh giới hình vị
- durst — Dạng quá khứ cổ của dare, từ tiếng Anh cổ dorste. Gốc Germanic, không phải Latin