Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

durability

/ˌdʊrəˈbɪləti/ Giọng Mỹ n.

độ bền

dur + -ability (tính có thể) +dur →tính có thể kéo dài

We test durability by dropping each box ten times.

Chúng tôi kiểm tra độ bền bằng cách thả rơi mỗi thùng mười lần.

Thuộc sơ đồ · Gốc Từ

dur — cứng, kéo dài, chịu đựng được

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • durian — Tiếng Mã Lai duri 'gai'. Tên quả sầu riêng, không dính dáng gì tới Latin
  • procedure — proceed + -ure. Gốc là Latin cedere 'đi, nhường'. Chuỗi chữ 'dur' ở đây là ngẫu nhiên
  • verdure — verd- 'xanh' (< Latin viridis) + -ure. Chuỗi 'dur' cắt ngang ranh giới hình vị
  • durst — Dạng quá khứ cổ của dare, từ tiếng Anh cổ dorste. Gốc Germanic, không phải Latin