duress
/dʊˈres/ Giọng Mỹ n.
sự ép buộc, sự cưỡng ép
dur + -ess (< duritia: sự cứng rắn) +dur →sự cứng rắn ép lên người khác
An agreement made under duress is never fair.
Một thỏa thuận lập ra dưới sự ép buộc thì không bao giờ công bằng.
Thuộc sơ đồ · Gốc Từ
dur — cứng, kéo dài, chịu đựng được
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- durian — Tiếng Mã Lai duri 'gai'. Tên quả sầu riêng, không dính dáng gì tới Latin
- procedure — proceed + -ure. Gốc là Latin cedere 'đi, nhường'. Chuỗi chữ 'dur' ở đây là ngẫu nhiên
- verdure — verd- 'xanh' (< Latin viridis) + -ure. Chuỗi 'dur' cắt ngang ranh giới hình vị
- durst — Dạng quá khứ cổ của dare, từ tiếng Anh cổ dorste. Gốc Germanic, không phải Latin