Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

during

/ˈdʊrɪŋ/ Giọng Mỹ prep.

trong lúc, trong suốt

(gốc trần, dạng phân từ) +dur →trong khi việc đó còn kéo dài

Please turn off your phone during the safety briefing.

Xin tắt điện thoại trong lúc phổ biến an toàn.

Thuộc sơ đồ · Gốc Từ

dur — cứng, kéo dài, chịu đựng được

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • durian — Tiếng Mã Lai duri 'gai'. Tên quả sầu riêng, không dính dáng gì tới Latin
  • procedure — proceed + -ure. Gốc là Latin cedere 'đi, nhường'. Chuỗi chữ 'dur' ở đây là ngẫu nhiên
  • verdure — verd- 'xanh' (< Latin viridis) + -ure. Chuỗi 'dur' cắt ngang ranh giới hình vị
  • durst — Dạng quá khứ cổ của dare, từ tiếng Anh cổ dorste. Gốc Germanic, không phải Latin