Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

endurance

/ɪnˈdʊrəns/ Giọng Mỹ n.

sức bền, sức chịu đựng

en- + dur + -ance (tính chất) +dur →khả năng kéo dài

Long races test the endurance of every young runner.

Những cuộc đua dài thử thách sức bền của mọi vận động viên trẻ.

Thuộc sơ đồ · Gốc Từ

dur — cứng, kéo dài, chịu đựng được

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • durian — Tiếng Mã Lai duri 'gai'. Tên quả sầu riêng, không dính dáng gì tới Latin
  • procedure — proceed + -ure. Gốc là Latin cedere 'đi, nhường'. Chuỗi chữ 'dur' ở đây là ngẫu nhiên
  • verdure — verd- 'xanh' (< Latin viridis) + -ure. Chuỗi 'dur' cắt ngang ranh giới hình vị
  • durst — Dạng quá khứ cổ của dare, từ tiếng Anh cổ dorste. Gốc Germanic, không phải Latin