module
/ˈmɑːdʒuːl/ Giọng Mỹ n.
học phần, mô-đun
-ulus (nhỏ) + mod +mod →đơn vị đo nhỏ ghép lại
The training course has six modules and a final test.
Khóa đào tạo có sáu học phần và một bài kiểm tra cuối.
Thuộc sơ đồ · Gốc Từ
mod / mode — thước đo, cách thức, khuôn mẫu
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- mood — Old English 'mod' (tâm trí, dũng khí), gốc German — etymonline nói rõ hai chữ 'mood' KHÔNG có quan hệ từ nguyên
- commodore — qua tiếng Hà Lan/Pháp 'commandeur' < commandare (ra lệnh), không phải modus
- modem — viết tắt modulator + demodulator — vẫn từ modus qua modulari, dùng được nhưng nhắc học viên